Kana Conbini, learn to read and write Japanese

Số đếm tiếng Nhật từ 1 đến 100: Bảng đầy đủ kèm kanji và romaji

Published July 16, 2026 · Kana Conbini

Số đếm tiếng Nhật từ 1 đến 100 theo một quy tắc đơn giản, lặp lại, dựa trên hệ cơ số mười, nên khi đã biết từ 1 đến 10, bạn có thể tự ghép được mọi số đến 99. Bài viết này cho bạn bảng đầy đủ bằng hiragana, kanji và romaji, cách đọc từng số, lý do vì sao 4, 7 và 9 có hai cách đọc, và những cách luyện tập dễ dàng.

Cách số đếm tiếng Nhật từ 1 đến 100 hoạt động (câu trả lời nhanh)

Cách đếm của tiếng Nhật rất logic, khiến người học thấy nhẹ nhõm. Không có những từ bất ngờ như “eleven”, “twelve” hay “twenty” chờ sẵn để làm bạn vấp.

Đây là ba quy tắc duy nhất bạn cần:

  1. Học từ 1 đến 10. Đó là mười từ.
  2. Với 11 đến 19, nói mười trước rồi đến chữ số. Mười một nghĩa đen là “mười một” (juuichi).
  3. Với 20 đến 99, nói chữ số trước, rồi đến mười, rồi đến chữ số còn lại. Bốn mươi bảy nghĩa đen là “bốn mười bảy” (yonjuunana).

Sau đó 100 có một từ riêng: hyaku (百).

Chỉ vậy thôi. Nếu bạn có thể làm phép tính cơ bản và đọc to lên, bạn có thể đếm đến 100 bằng tiếng Nhật. So sánh với tiếng Anh, nơi bạn phải học thuộc riêng eleven, twelve, thirteen, twenty, thirty và fifty như những từ độc lập.

SốTiếng Anh nóiTiếng Nhật nóiNghĩa đen
11elevenjuuichimười một
12twelvejuunimười hai
20twentynijuuhai mười
30thirtysanjuuba mười
47forty-sevenyonjuunanabốn mười bảy
99ninety-ninekyuujuukyuuchín mười chín

Số đếm tiếng Nhật từ 1 đến 10

Mười từ này gánh mọi thứ còn lại. Học thật kỹ chúng và phần còn lại của bảng sẽ tự ghép nên.

SốKanjiHiraganaRomaji
1いちichi
2ni
3さんsan
4よん / しyon / shi
5go
6ろくroku
7なな / しちnana / shichi
8はちhachi
9きゅう / くkyuu / ku
10じゅうjuu

Để ý kanji của số 1, 2 và 3. Chúng lần lượt là một nét, hai nét và ba nét. Đó là một món quà dễ chịu cho ngày đầu tiên học kanji của bạn.

Số 0 cũng đáng để biết: ゼロ (zero) trong giao tiếp hằng ngày, và れい (rei, viết là 零) trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn bản như bản tin thời tiết.

Bạn sẽ thấy 4, 7 và 9 được liệt kê với hai cách đọc. Đừng lo về điều đó vội. Dùng yon, nanakyuu làm lựa chọn mặc định và bạn sẽ được hiểu ở mọi nơi. Phần giải thích đầy đủ nằm ở bên dưới.

Số đếm tiếng Nhật từ 11 đến 19

Số từ 11 đến 19 là phép cộng thuần túy. Đặt juu (10) trước, rồi cộng thêm chữ số đơn.

SốKanjiHiraganaRomaji
11十一じゅういちjuuichi
12十二じゅうにjuuni
13十三じゅうさんjuusan
14十四じゅうよんjuuyon
15十五じゅうごjuugo
16十六じゅうろくjuuroku
17十七じゅうななjuunana
18十八じゅうはちjuuhachi
19十九じゅうきゅうjuukyuu

Nhìn vào kanji: 十一 đơn giản là chữ chỉ số mười đứng cạnh chữ chỉ số một. Cách viết khớp chính xác với cách đọc.

Không có gì cần học thuộc ở đây ngoài chính quy tắc này. Nếu bạn biết juu và biết ichi, bạn đã biết juuichi rồi.

Số đếm tiếng Nhật từ 20 đến 100 (quy tắc dựa trên hàng chục)

Với hàng chục, bạn đảo ngược thứ tự: chữ số đứng trước, rồi đến juu.

Muốn kiểm tra một con số nào đó ngoài phạm vi trang này, lên đến hàng trăm tỷ? Nhập nó vào công cụ chuyển đổi số tiếng Nhật miễn phí của chúng tôi và nhận ngay kanji, hiragana và romaji.

SốKanjiHiraganaRomaji
20二十にじゅうnijuu
30三十さんじゅうsanjuu
40四十よんじゅうyonjuu
50五十ごじゅうgojuu
60六十ろくじゅうrokujuu
70七十ななじゅうnanajuu
80八十はちじゅうhachijuu
90九十きゅうじゅうkyuujuu
100ひゃくhyaku

Giờ hãy kết hợp cả hai quy tắc. Bất kỳ số nào từ 21 đến 99 chỉ là từ chỉ hàng chục theo sau bởi từ chỉ hàng đơn vị.

  • 21 = nijuu + ichi = nijuuichi
  • 35 = sanjuu + go = sanjuugo
  • 68 = rokujuu + hachi = rokujuuhachi
  • 99 = kyuujuu + kyuu = kyuujuukyuu

Có hai điều nhỏ cần lưu ý. Thứ nhất, 10 chỉ là juu, không bao giờ là “ichijuu”. Thứ hai, 100 chỉ là hyaku, không bao giờ là “ichihyaku”. Cả hai đều đứng một mình, giống như tiếng Anh nói “ten” chứ không phải “one ten”.

Bảng đầy đủ số đếm tiếng Nhật từ 1 đến 100 (hiragana, kanji, romaji)

Đây là mọi con số từ 1 đến 100, được viết đầy đủ. Phần lớn bài hướng dẫn chỉ cho bạn thấy quy tắc rồi dừng lại. Đây là danh sách đầy đủ để bạn có thể tra bất kỳ số nào chỉ trong nháy mắt.

1 đến 25

SốKanjiHiraganaRomaji
1いちichi
2ni
3さんsan
4よんyon
5go
6ろくroku
7ななnana
8はちhachi
9きゅうkyuu
10じゅうjuu
11十一じゅういちjuuichi
12十二じゅうにjuuni
13十三じゅうさんjuusan
14十四じゅうよんjuuyon
15十五じゅうごjuugo
16十六じゅうろくjuuroku
17十七じゅうななjuunana
18十八じゅうはちjuuhachi
19十九じゅうきゅうjuukyuu
20二十にじゅうnijuu
21二十一にじゅういちnijuuichi
22二十二にじゅうにnijuuni
23二十三にじゅうさんnijuusan
24二十四にじゅうよんnijuuyon
25二十五にじゅうごnijuugo

26 đến 50

SốKanjiHiraganaRomaji
26二十六にじゅうろくnijuuroku
27二十七にじゅうななnijuunana
28二十八にじゅうはちnijuuhachi
29二十九にじゅうきゅうnijuukyuu
30三十さんじゅうsanjuu
31三十一さんじゅういちsanjuuichi
32三十二さんじゅうにsanjuuni
33三十三さんじゅうさんsanjuusan
34三十四さんじゅうよんsanjuuyon
35三十五さんじゅうごsanjuugo
36三十六さんじゅうろくsanjuuroku
37三十七さんじゅうななsanjuunana
38三十八さんじゅうはちsanjuuhachi
39三十九さんじゅうきゅうsanjuukyuu
40四十よんじゅうyonjuu
41四十一よんじゅういちyonjuuichi
42四十二よんじゅうにyonjuuni
43四十三よんじゅうさんyonjuusan
44四十四よんじゅうよんyonjuuyon
45四十五よんじゅうごyonjuugo
46四十六よんじゅうろくyonjuuroku
47四十七よんじゅうななyonjuunana
48四十八よんじゅうはちyonjuuhachi
49四十九よんじゅうきゅうyonjuukyuu
50五十ごじゅうgojuu

51 đến 75

SốKanjiHiraganaRomaji
51五十一ごじゅういちgojuuichi
52五十二ごじゅうにgojuuni
53五十三ごじゅうさんgojuusan
54五十四ごじゅうよんgojuuyon
55五十五ごじゅうごgojuugo
56五十六ごじゅうろくgojuuroku
57五十七ごじゅうななgojuunana
58五十八ごじゅうはちgojuuhachi
59五十九ごじゅうきゅうgojuukyuu
60六十ろくじゅうrokujuu
61六十一ろくじゅういちrokujuuichi
62六十二ろくじゅうにrokujuuni
63六十三ろくじゅうさんrokujuusan
64六十四ろくじゅうよんrokujuuyon
65六十五ろくじゅうごrokujuugo
66六十六ろくじゅうろくrokujuuroku
67六十七ろくじゅうななrokujuunana
68六十八ろくじゅうはちrokujuuhachi
69六十九ろくじゅうきゅうrokujuukyuu
70七十ななじゅうnanajuu
71七十一ななじゅういちnanajuuichi
72七十二ななじゅうにnanajuuni
73七十三ななじゅうさんnanajuusan
74七十四ななじゅうよんnanajuuyon
75七十五ななじゅうごnanajuugo

76 đến 100

SốKanjiHiraganaRomaji
76七十六ななじゅうろくnanajuuroku
77七十七ななじゅうななnanajuunana
78七十八ななじゅうはちnanajuuhachi
79七十九ななじゅうきゅうnanajuukyuu
80八十はちじゅうhachijuu
81八十一はちじゅういちhachijuuichi
82八十二はちじゅうにhachijuuni
83八十三はちじゅうさんhachijuusan
84八十四はちじゅうよんhachijuuyon
85八十五はちじゅうごhachijuugo
86八十六はちじゅうろくhachijuuroku
87八十七はちじゅうななhachijuunana
88八十八はちじゅうはちhachijuuhachi
89八十九はちじゅうきゅうhachijuukyuu
90九十きゅうじゅうkyuujuu
91九十一きゅうじゅういちkyuujuuichi
92九十二きゅうじゅうにkyuujuuni
93九十三きゅうじゅうさんkyuujuusan
94九十四きゅうじゅうよんkyuujuuyon
95九十五きゅうじゅうごkyuujuugo
96九十六きゅうじゅうろくkyuujuuroku
97九十七きゅうじゅうななkyuujuunana
98九十八きゅうじゅうはちkyuujuuhachi
99九十九きゅうじゅうきゅうkyuujuukyuu
100ひゃくhyaku

Cuộn lại qua bảng đó và bạn sẽ thấy đúng mười một khối nền tảng lặp đi lặp lại. Không có con số nào trong danh sách mà bạn phải học thuộc riêng lẻ.

Vì sao một số con số có hai cách đọc (4, 7, 9)

Đây là phần duy nhất của số đếm tiếng Nhật khiến người mới bối rối, và nó dễ hơn vẻ ngoài của nó.

Nhật Bản mượn các từ đếm số từ tiếng Trung từ rất lâu trước đây, và với một vài con số, cách đọc mượn đó trùng với những từ mà người ta không muốn nói ra. Vì vậy một cách đọc thuần Nhật khác đã xuất hiện thay thế.

SốCách đọc ACách đọc BCách nào an toàn hơnVì sao có sự tách biệt này
4yon (よん)shi (し)yonShi nghe giống hệt một từ có nghĩa là cái chết
7nana (なな)shichi (しち)nanaShichi dễ bị nghe nhầm thành ichi (1) hoặc hachi (8)
9kyuu (きゅう)ku (く)kyuuKu nghe giống một từ có nghĩa là đau khổ hoặc đau đớn

Đây là những lúc bạn thực sự gặp cách đọc còn lại:

  • Đếm nhanh. Khi đếm theo nhịp, nhiều người tự nhiên chuyển sang “ichi, ni, san, shi, go, roku, shichi, hachi, kyuu, juu”. Cả hai cách đọc đều ổn.
  • Giờ giấc. Bốn giờ là yoji (四時), bảy giờ là shichiji (七時), và chín giờ là kuji (九時). Giờ giấc là một trong những nơi mà cách đọc thay thế mới là cách chuẩn.
  • Cụm từ và từ ghép cố định. Một số từ ghép đã hình thành sẵn giữ nguyên shi, shichi hoặc ku bên trong. Bạn học những từ này từng cái một khi gặp phải, chứ không theo quy tắc.

Với mọi trường hợp khác, đặc biệt là bất kỳ số nào trên mười, yon, nanakyuu là những gì bạn sẽ nghe thấy nhiều nhất. Dùng chúng thoải mái và bạn sẽ nghe tự nhiên.

Bảng số đếm tiếng Nhật từ 1 đến 100 miễn phí để in

Một bảng trên giấy thực sự hữu ích. Dán nó lên tủ lạnh, bàn học, hoặc mặt trong bìa sổ tay, và bạn sẽ liếc qua nó hàng chục lần mà không hề cố ý.

Bảng luyện viết tiếng Nhật miễn phí của chúng tôi có các trang in được mà bạn có thể dùng cho cả số lẫn kana. In ra, cầm lấy cây bút chì, và viết kanji cùng hiragana của mỗi số bên cạnh chữ số đó. Không cần tài khoản.

Vài cách để dùng bảng in hiệu quả:

  • Che cột romaji bằng một mảnh giấy và đọc to kanji.
  • Che cột số và viết chữ số bên cạnh mỗi kanji.
  • Chỉ khoanh tròn những số bạn hay sai, rồi chỉ luyện riêng những số đó.
  • Viết tay mười kanji từ 一 đến 十 mỗi ngày một lần trong một tuần.

Nếu bạn thích luyện trên màn hình hơn, bảng hiragana và katakana tương tác rất tiện để nắm chắc cách viết kana như じゅう và きゅう.

Mẹo phát âm số đếm tiếng Nhật

Phát âm tiếng Nhật khá dễ chịu với người mới bắt đầu. Mỗi âm tiết có độ dài gần như bằng nhau, và có rất ít âm khó phát âm.

Nguyên âm dài rất quan trọng. Trong じゅう (juu) và きゅう (kyuu), nguyên âm được giữ trong hai nhịp, không phải một. Đọc “juu” với âm “u” kéo dài, đừng đọc ngắn gọn thành “ju”. Đây là lỗi phổ biến nhất khi phát âm số, và rất dễ sửa nếu bạn chịu khó lắng nghe người bản xứ.

Đọc đều từng âm tiết. Nijuuichi (21) là ni-juu-i-chi. Đừng nhấn mạnh một âm tiết nào quá đà. Nhịp điệu đều đặn, ổn định nghe tự nhiên hơn nhiều so với cách đọc nhấn nhá.

Roku và hachi. Âm “r” trong roku là một cú chạm lưỡi nhẹ, gần giống âm “d” nhẹ hơn là âm “r” rung mạnh. Âm “chi” trong hachi đọc gọn, giống “chi” trong tiếng Việt.

Kyuu là một âm tiết, không phải hai. Nó đọc như “kyu” kéo dài, không phải “ki-yu” tách rời. Hòa quyện âm k và y lại với nhau.

Đừng chạy theo sự hoàn hảo. Được người khác hiểu mới là điều quan trọng nhất. Tai bạn sẽ tinh hơn khi nghe nhiều, và miệng bạn sẽ theo tai. Vừa đọc vừa nghe giọng bản xứ là con đường nhanh nhất, và không có cách nào là duy nhất đúng; hãy làm theo điều bạn thấy phù hợp.

Số đếm trong đọc hiểu hằng ngày

Số đếm không còn là bài tập nữa ngay khi bạn gặp chúng ngoài đời thực. Đây là lúc quy tắc bạn học phát huy tác dụng.

Giá tiền. Một nhãn giá ở cửa hàng tiện lợi ghi 480円. Bạn đọc là yonhyaku hachijuu en. 十 và 百 mà bạn vừa học đang phát huy tác dụng.

Giờ giấc. Giờ đồng hồ dùng 時 (ji) cho giờ và 分 (fun/pun) cho phút. Nhớ rằng bốn giờ, bảy giờ và chín giờ dùng cách đọc thay thế: yoji, shichiji, kuji.

Số điện thoại. Số điện thoại được đọc từng chữ số một, nên 090 là zero-kyuu-zero. Trong số điện thoại, số 2 thường được kéo dài thành “nii” và số 5 thành “goo” để không bị nghe lẫn.

Ngày tháng và tuổi tác. Biển hiệu viết dọc, tài liệu trang trọng và thực đơn truyền thống thường in số bằng kanji thay vì chữ số Ả Rập. Đọc được 三十 dễ dàng như đọc 30 sẽ mở ra rất nhiều văn bản hằng ngày cho bạn.

Nếu bạn từng gặp một số viết bằng kanji mà không đọc được, công cụ chuyển đổi furigana sẽ dán cách đọc lên trên các chữ đó giúp bạn.

Những cách đơn giản để luyện số đếm tiếng Nhật

Luyện ngắn và thường xuyên tốt hơn luyện dài mà ít khi làm. Chọn một hai cách dưới đây và thực hiện vài phút mỗi ngày.

  1. Đếm to khi đi bộ. Đếm bước chân, cột đèn, hoặc bất cứ thứ gì từ 1 đến 100. Việc này không tốn thêm thời gian và giúp bạn nhanh nhạy thực sự.
  2. Đọc giá tiền bằng tiếng Nhật. Ở cửa hàng, hãy âm thầm đọc các nhãn giá thành số tiếng Nhật. Giá tiền là loại số bạn sẽ gặp thường xuyên nhất.
  3. Đọc giờ bằng tiếng Nhật. Mỗi lần xem giờ, hãy đọc nó bằng tiếng Nhật trước. Đó là hàng chục lần luyện tập miễn phí mỗi ngày.
  4. Viết tay kanji. Viết tay từ 一 đến 十 và 百 giúp chúng khắc sâu vào trí nhớ theo cách khác với việc đọc. Mười chữ là một cam kết rất nhỏ.
  5. Đọc to số điện thoại. Đọc từng chữ số một là một kỹ năng khác với đọc cả con số, và nó đáng để bạn bỏ ra mười phút.
  6. Tự kiểm tra theo chiều ngược. Đếm ngược từ 100. Việc này buộc bạn thực sự tính toán thay vì đọc thuộc lòng một chuỗi đã ghi nhớ.

Về việc viết tay: đây không phải điều bắt buộc, và khả năng nhận diện khi đọc đã là đủ với nhiều người học. Nhưng kanji số đơn giản, thông dụng và viết rất thỏa mãn, và thứ tự nét trở thành một thói quen bạn mang theo khi gặp những chữ khó hơn. Nếu bạn muốn xem các nét đi như thế nào, bản trình diễn thứ tự nét độngcông cụ tra thứ tự nét kanji đều cho thấy thứ tự từng nét một. Đọc và viết hỗ trợ lẫn nhau; không kỹ năng nào quan trọng hơn kỹ năng nào.

Kana Conbini có thể giúp gì

Kana Conbini là một lựa chọn thân thiện trong số nhiều lựa chọn, và mọi thứ dưới đây đều miễn phí để bắt đầu.

  • Conbini Run đặt kanji số và giá tiền ngay trước mắt bạn bên trong một trò chơi cửa hàng tiện lợi, nên bạn đọc chúng giống hệt như ở một quầy thu ngân thật.
  • Write Kanji (書き取り) cho bạn viết tay từ 一 đến 十, 百 và nhiều hơn nữa theo đúng thứ tự nét, với các đường dẫn trên màn hình mờ dần khi bạn tiến bộ.
  • Giọng đọc tiếng Nhật bản xứ cho mọi từ nghĩa là bạn nghe được nguyên âm dài trong じゅう và きゅう được đọc đúng cách, điều khó có được nếu chỉ nhìn romaji.
  • Ôn tập thông minh đưa mỗi con số quay lại đúng ngay trước khi bạn sắp quên nó, nên những số bạn hay sai sẽ xuất hiện thường xuyên hơn.
  • Miễn phí để bắt đầu, không cần đăng ký thuê bao, trên iPhone và Android. Ở bậc miễn phí, việc viết tay hằng ngày dùng một thanh năng lượng tự đầy lại theo thời gian.

Nếu bạn muốn gắn bó với giấy, điều đó hoàn toàn ổn. Lấy bảng luyện viết in được, xem thêm các bài hướng dẫn cho người mới tại trung tâm học, hoặc quay về trang chủ Kana Conbini để xem trước ứng dụng trông như thế nào.

FAQ

Cách đếm từ 1 đến 10 trong tiếng Nhật là gì?

Cách đọc chuẩn là ichi, ni, san, yon, go, roku, nana, hachi, kyuu, juu. Bạn cũng có thể nghe shi cho số 4, shichi cho số 7 và ku cho số 9. Cả hai bộ cách đọc đều đúng, và yon, nana, kyuu là lựa chọn an toàn nhất cho người mới bắt đầu.

Quy tắc của số đếm tiếng Nhật từ 1 đến 100 là gì?

Một khi đã biết từ 1 đến 10, phần còn lại chỉ là phép tính được đọc thành lời. Số từ 11 đến 19 là mười cộng một chữ số, nên 11 là juuichi. Hàng chục là một chữ số nhân với mười, nên 30 là sanjuu, và 47 là yonjuunana.

Số 100 trong tiếng Nhật đọc thế nào?

Một trăm là hyaku, viết là 百 trong kanji và ひゃく trong hiragana. Bạn không đặt ichi trước nó. Nó hoạt động giống juu, vốn đơn giản là mười chứ không phải ichijuu.

Vì sao số 4 có hai cách đọc trong tiếng Nhật?

Số 4 có thể đọc là yon hoặc shi. Shi nghe giống một từ có nghĩa là cái chết, nên nhiều người thích dùng yon hơn trong giao tiếp hằng ngày. Shi vẫn xuất hiện trong các cụm từ cố định, khi đếm nhanh, và trong một số cách nói về giờ như yoji nghĩa là bốn giờ.

Nên nói nana hay shichi cho số 7?

Cả hai đều đúng. Nana rõ ràng hơn và phổ biến hơn trong giao tiếp hằng ngày vì shichi dễ bị nghe nhầm thành ichi hoặc hachi. Shichi xuất hiện trong các cụm từ cố định và khi đếm nhanh, và shichiji là cách chuẩn để nói bảy giờ.

Cách viết số tiếng Nhật bằng hiragana như thế nào?

Hãy viết theo đúng cách phát âm: いち cho số 1, に cho số 2, さん cho số 3, よん cho số 4, ご cho số 5. Những số dài hơn chỉ là nối các âm tiết lại, nên 25 là にじゅうご. Chú ý các nguyên âm dài trong じゅう và きゅう.

Người Nhật viết số bằng kanji hay chữ số Ả Rập?

Cả hai đều xuất hiện thường xuyên. Chữ số Ả Rập chiếm ưu thế trong giá tiền, số điện thoại và văn bản viết ngang. Số kanji thường gặp trong văn bản viết dọc, tài liệu trang trọng, biển hiệu và các cụm từ cố định, nên việc đọc được cả hai loại rất hữu ích.

Sự khác nhau giữa hệ đếm Hán-Nhật và hệ đếm thuần Nhật là gì?

Bộ từ Hán-Nhật, từ ichi đến juu, được dùng với các từ đếm loại và cho phần lớn số đếm hằng ngày. Bộ từ thuần Nhật, từ hitotsu đến tootsu, được dùng để đếm đồ vật nói chung đến mười. Người mới bắt đầu thường học bộ từ Hán-Nhật trước.

Có cách nào miễn phí để luyện số tiếng Nhật không?

Có. Bảng in miễn phí, đọc to giá tiền và viết số bằng tay đều hiệu quả và không tốn chi phí. Các ứng dụng miễn phí như Kana Conbini cũng cho bạn đọc và viết tay kanji số kèm giọng đọc bản xứ, và không có cách luyện tập nào là duy nhất đúng.

Mất bao lâu để học số tiếng Nhật từ 1 đến 100?

Phần lớn người học có thể nói được bất kỳ số nào từ 1 đến 100 chỉ sau một tuần luyện tập ngắn mỗi ngày. Mười từ đầu tiên tốn công sức nhất, và mọi thứ sau đó đều theo cùng một khuôn mẫu lặp lại. Tốc độ và sự tự tin đến từ việc đọc to thường xuyên.